Skulk | Nghĩa của từ skulk trong tiếng Anh

/ˈskʌlk/

  • Động từ
  • trốn tránh, lẩn lút
  • trốn việc, lỉnh
  • Danh Từ
  • người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker)

Những từ liên quan với SKULK

prowl, snoop, steal, creep, bypass, evade, avoid, sidestep, slink, hide, elude, crouch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất