Sister | Nghĩa của từ sister trong tiếng Anh

/ˈsɪstɚ/

  • Danh Từ
  • chị, em gái
    1. sister german: chị (em) ruột
  • bạn gái thân (coi như chị em gái)
  • nữ tu sĩ, ni cô
    1. sister of mercy: bà phước
  • chị y tá; chị y tá trưởng
  • bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)
    1. prose, younger sister of verse: văn xuôi, cô em của văn vần
  • Động từ
  • Chị gái

Những từ liên quan với SISTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất