Slate | Nghĩa của từ slate trong tiếng Anh

/ˈsleɪt/

  • Danh Từ
  • đá bảng, đá
  • ngói đá đen
  • bảng đá (của học sinh)
  • màu xám đen
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách tạm thời (người ứng cử...)
  • clean slate
    1. (xem) clean
  • to clean the slate
    1. giũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ
  • to have a slate loose
    1. hâm hâm, gàn
  • to sart with a clean slate
    1. làm lại cuộc đời
  • Tính từ
  • bằng đá phiến, bằng đá acđoa
  • Động từ
  • lợp (nhà) bằng ngói acđoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử
  • (thông tục) công kích, đả kích
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc

Những từ liên quan với SLATE

schedule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất