Sloshed | Nghĩa của từ sloshed trong tiếng Anh
/ˈslɑːʃt/
- Tính từ
- say (rượu)
Những từ liên quan với SLOSHED
befuddled, flushed, flying, plastered, buzzed, intoxicated, lit, inebriated, potted/ˈslɑːʃt/
Những từ liên quan với SLOSHED
befuddled, flushed, flying, plastered, buzzed, intoxicated, lit, inebriated, potted
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày