Smoky | Nghĩa của từ smoky trong tiếng Anh

/ˈsmoʊki/

  • Tính từ
  • toả khói, đầy khói
    1. a smoky fire: lửa lắm khói
    2. a smoky city: một thành phố đầy khói
  • ám khói, đen vì khói
    1. a smoky wall: tường ám khói
  • như khói
    1. smoky haze: sương mù như khói

Những từ liên quan với SMOKY

black, silvery, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất