Snaky | Nghĩa của từ snaky trong tiếng Anh

/ˈsneɪki/

  • Tính từ
  • nhiều rắn
  • hình rắn
  • độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân

Những từ liên quan với SNAKY

serpentine, sneaky, indirect, crafty, insidious, perfidious, sinuous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất