Sneaky | Nghĩa của từ sneaky trong tiếng Anh

/ˈsniːki/

  • Tính từ
  • vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén

Những từ liên quan với SNEAKY

furtive, mean, nasty, malicious, indirect, base, sly, devious, deceitful, secretive, disingenuous, contemptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất