Snare | Nghĩa của từ snare trong tiếng Anh

/ˈsneɚ/

  • Danh Từ
  • cái bẫy, cái lưới (bẫy chim)
    1. to sit a snare: gài bẫy, giăng lưới
  • cạm bẫy, mưu, mưu chước
    1. to be caught in a snare: bị mắc bẫy
  • điều cám dỗ
  • (số nhiều) dây mặt trống (buộc ngang mặt trống để tăng âm)
  • Động từ
  • đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy
  • bẫy

Những từ liên quan với SNARE

quicksand, seduce, pitfall, net, deception, lure, catch, bait, entrapment, enmesh, entangle, noose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất