Snowball | Nghĩa của từ snowball trong tiếng Anh
/ˈsnoʊˌbɑːl/
- Danh Từ
- hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau)
- bánh putđinh táo
- Động từ
- ném (nhau) bằng hòn tuyết
/ˈsnoʊˌbɑːl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày