Solitaire | Nghĩa của từ solitaire trong tiếng Anh

/ˈsɑːləˌteɚ/

  • Danh Từ
  • hoa tai một hột (chỉ khảm một viên đá quý)
  • trò chơi một người (bi, đánh bài)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người ở ẩn, người ẩn dật

Những từ liên quan với SOLITAIRE

ornament, bracelet, glass, costume, brooch, pendant, hermit, earring, silver, gold, knickknack, recluse, gem, rhinestone, jewel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất