Costume | Nghĩa của từ costume trong tiếng Anh

/ˈkɑːˌstuːm/

  • Danh Từ
  • quần áo, y phục
    1. national costume: quần áo dân tộc
  • cách ăn mặc, trang phục, phục sức
  • costume ball
    1. buổi khiêu vũ cải trang
  • costume jewellery
    1. đồ nữ trang giả
  • costume piece (play)
    1. vở kịch có y phục lịch sử
  • Động từ
  • mặc quần áo cho

Những từ liên quan với COSTUME

fashion, rig, ensemble, dress, garb, outfit, attire, guise, getup, clothing, mode, apparel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất