Father | Nghĩa của từ father trong tiếng Anh

/ˈfɑːðɚ/

  • Danh Từ
  • cha, bố
  • (nghĩa bóng) người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra
    1. the wish is father to the thought: ước vọng sinh ra sự tin tưởng
  • tổ tiên, ông tổ
    1. father of Vietnamese poetry: ông tổ của nền thơ ca Việt Nam
    2. to sleep with one's fathers: chầu tổ, chết
  • người thầy, người cha
    1. father of the country: người cha của đất nước
  • Chúa, Thượng đế
  • (tôn giáo) cha cố
    1. the Holy Father: Đức giáo hoàng
  • người nhiều tuổi nhất, cụ
    1. Father of the House of Commons: người nhiều tuổi nhất ở hạ nghị viện Anh
  • Động từ
  • cha
  • Bố

Những từ liên quan với FATHER

pop, ancestor, confessor, pa, conceive, daddy, predecessor, progenitor, dad, sire, source, parson, parent, preacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất