Sparkle | Nghĩa của từ sparkle trong tiếng Anh

/ˈspɑɚkəl/

  • Danh Từ
  • sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh
  • sự sắc sảo, sự linh lợi
  • Động từ
  • lấp lánh, lóng lánh
    1. eyes sparkle with joy: mắt sáng lên vì vui mừng
  • tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...)
  • làm lấp lánh, làm lóng lánh

Những từ liên quan với SPARKLE

glint, flicker, dash, radiance, gleam, glisten, flash, glimmer, shimmer, glitz, gaiety, panache, show, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất