Sparkling | Nghĩa của từ sparkling trong tiếng Anh

/ˈspɑɚklɪŋ/

  • Tính từ
  • lấp lánh, lóng lánh
  • sủi tăm
    1. sparkling wine: rượu sủi tăm

Những từ liên quan với SPARKLING

shining, glowing, scintillating, animated, lively, bright, radiant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất