Shining | Nghĩa của từ shining trong tiếng Anh

/ˈʃaɪnɪŋ/

  • Tính từ
  • sáng, sáng ngời
  • (nghĩa bóng) sáng ngời, chói lọi, xuất sắc, lỗi lạc
    1. a shining example of bravery: gương dũng cảm sáng ngời

Những từ liên quan với SHINING

brilliant, glossy, scintillating, distinguished, incandescent, bright, radiant, glorious, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất