Spire | Nghĩa của từ spire trong tiếng Anh

/ˈspajɚ/

  • Danh Từ
  • đường xoắn ốc
  • vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn)
  • chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp
  • vật hình chóp nón thuôn
  • (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ)
  • Động từ
  • mọc thẳng lên, đâm vút lên
  • xây tháp hình chóp cho

Những từ liên quan với SPIRE

stalk, peak, shoot, point, blade, apex, pinnacle, steeple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất