Spear | Nghĩa của từ spear trong tiếng Anh

/ˈspiɚ/

  • Danh Từ
  • cái giáo, cái mác, cái thương
  • cái xiên (đâm cá)
  • (thơ ca) (như) spearman
  • Động từ
  • đâm (bằng giáo)
  • xiên (cá)
  • đâm phập vào (như một ngọn giáo)
  • mọc thẳng vút lên

Những từ liên quan với SPEAR

bolt, bill, pike, harpoon, javelin, spire, blade, lancet, spike, bayonet, partisan, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất