Splutter | Nghĩa của từ splutter trong tiếng Anh

/ˈsplʌtɚ/

  • Danh Từ
  • sự thổi phì phì, sự thổi phù phù
  • sự nói lắp bắp
  • Động từ
  • nói lắp bắp
    1. to sputter at somebody: nói lắp bắp với ai
  • xoàn xoạt, xèo xèo
    1. pen sputters on the paper: bút viết xoàn xoạt trên giấy
  • thổi phì phì, thổi phù phù

Những từ liên quan với SPLUTTER

rive, burst, chip, snap, injure, chop, split, damage, impair, crash, splinter, hurt, explode, sputter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất