Spongy | Nghĩa của từ spongy trong tiếng Anh

/ˈspʌnʤi/

  • Tính từ
  • như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển)
  • rỗ, lỗ rỗ

Những từ liên quan với SPONGY

squishy, springy, mushy, rubbery, resilient, porous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất