Rubbery | Nghĩa của từ rubbery trong tiếng Anh

/ˈrʌbəri/

  • Tính từ
  • có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)

Những từ liên quan với RUBBERY

hardy, irrepressible, expansive, elastic, squishy, buoyant, pliable, airy, springy, mushy, plastic, porous, strong, malleable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất