Rubbery | Nghĩa của từ rubbery trong tiếng Anh
/ˈrʌbəri/
- Tính từ
- có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)
Những từ liên quan với RUBBERY
hardy,
irrepressible,
expansive,
elastic,
squishy,
buoyant,
pliable,
airy,
springy,
mushy,
plastic,
porous,
strong,
malleable