Sporting | Nghĩa của từ sporting trong tiếng Anh

/ˈspoɚtɪŋ/

  • Tính từ
  • (thuộc) thể thao; thích thể thao
    1. a sporting man: người thích thể thao
  • thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm

Những từ liên quan với SPORTING

joyous, gay, frolicsome, kittenish, rollicking, game, merry, reasonable, lively, impish, considerate, antic, frisky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất