Sprinkle | Nghĩa của từ sprinkle trong tiếng Anh

/ˈsprɪŋkəl/

  • Danh Từ
  • sự rắc, sự rải
  • mưa rào nhỏ
    1. a sprinkle of rain: vài hạt mưa lắc rắc
  • Động từ
  • tưới, rải, rắc
    1. to sprinkle a dish with pepper: rắc hạt tiêu vào món ăn
  • rắc, rải
  • rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc

Những từ liên quan với SPRINKLE

stud, pepper, freckle, speckle, dot, baptize, smear, spot, dredge, dampen, rain, shower, shake, dust, christen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất