Resistance | Nghĩa của từ resistance trong tiếng Anh

/rɪˈzɪstəns/

  • Danh Từ
  • sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng
    1. a war of resistance: cuộc kháng chiến
  • (vật lý) điện trở
    1. resistance box: hộp điện trở
  • tính chống, sức bền, độ chịu
    1. frictional resistance: độ chịu ma sát
    2. resistance to corrosion: tính chống gặm mòn
  • to take the line of least resistance
    1. chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất

Những từ liên quan với RESISTANCE

contention, protection, struggle, stand, impediment, friction, cover, battle, obstruction, screen, refusal, defiance, fight
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất