Stealthy | Nghĩa của từ stealthy trong tiếng Anh

/ˈstɛlθi/

  • Tính từ
  • giấu giếm, lén lút, vụng trộm

Những từ liên quan với STEALTHY

cunning, furtive, feline, private, catty, crafty, silent, secret, sly, enigmatic, covert, clandestine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất