Stormy | Nghĩa của từ stormy trong tiếng Anh

/ˈstoɚmi/

  • Tính từ
  • mãnh liệt như bão tố
    1. stormy passions: những tình cảm mãnh liệt
    2. stormy sea: biển nổi sóng dữ dội
  • ào ạt, sôi nổi
    1. stormy debate: cuộc tranh luận sôi nổi
  • sóng gió
    1. stormy life: cuộc đời sóng gió
  • báo bão

Những từ liên quan với STORMY

violent, frigid, rainy, dirty, blustery, murky, bitter, damp, cold, boisterous, foul, furious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất