Straightaway | Nghĩa của từ straightaway trong tiếng Anh
/ˌstreɪtəˈweɪ/
- Tính từ
- thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng
- Danh Từ
- quãng đường thẳng tắp
Những từ liên quan với STRAIGHTAWAY
due,
instantly,
right,
presently,
straight,
direct,
instant,
forthwith,
pronto,
promptly,
quickly