Straightaway | Nghĩa của từ straightaway trong tiếng Anh

/ˌstreɪtəˈweɪ/

  • Tính từ
  • thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành đường thẳng
  • Danh Từ
  • quãng đường thẳng tắp

Những từ liên quan với STRAIGHTAWAY

due, instantly, right, presently, straight, direct, instant, forthwith, pronto, promptly, quickly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất