Strudel | Nghĩa của từ strudel trong tiếng Anh

/ˈstruːdl̟/

  • Danh Từ
  • bánh ngọt làm bằng trái cây tẩm đường cuộn trong bột mỏng đem nướng

Những từ liên quan với STRUDEL

cake, patisserie, croissant, phyllo, pie, dainty, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất