Stucco | Nghĩa của từ stucco trong tiếng Anh

/ˈstʌkoʊ/

  • Danh Từ
  • vữa xtucô (trát tường, đắp hình nổi trên tường...)
  • Động từ
  • trát bằng vữa xtucô

Những từ liên quan với STUCCO

cement, gypsum, gum, adhesive, coat, dressing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất