Submit | Nghĩa của từ submit trong tiếng Anh

/səbˈmɪt/

  • Động từ
  • to submit oneself to... chịu phục tùng...
  • đệ trình, đưa ra ý kiến là
    1. I should like to submit it to your inspection: tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
  • chịu, cam chịu, quy phục
    1. to submit to defeat: cam chịu thất bại
    2. will never submit: không bao giờ chịu quy phục
  • trịnh trọng trình bày
    1. that, I submit, is a false inference: tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm

Những từ liên quan với SUBMIT

humor, appease, defer, put, accede, propose, agree, capitulate, kowtow, fold, refer, acquiesce, concede, acknowledge, cede
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất