Surrender | Nghĩa của từ surrender trong tiếng Anh

/səˈrɛndɚ/

  • Danh Từ
  • sự đầu hàng
    1. unconditional surrender: sự đầu hàng không điều kiện
  • sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng)
  • Động từ
  • bỏ, từ bỏ
    1. to surrender one's office: từ chức
    2. to surrender a privilege: từ bỏ một đặt quyền
    3. to surrender hopes: từ bỏ hy vọng
  • giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng)
  • đầu hàng
    1. to surrender to somebody: đầu hàng ai
  • chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình
    1. to surrender to an emotion: để cho sự xúc động chi phối

Những từ liên quan với SURRENDER

renounce, renunciation, leave, abandon, capitulate, relinquish, quit, delivery, commit, concede, cede
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất