Sultana | Nghĩa của từ sultana trong tiếng Anh

/ˌsʌlˈtænə/

  • Danh Từ
  • hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((cũng) sultaness)
  • sủng nương (người tình của vua)
  • (động vật học) chim xít
  • (thực vật học) nho xuntan (loại nho không hột, thường phơi khô)

Những từ liên quan với SULTANA

female, lord, royal, mogul, adult, girl, baron, shah, potentate, czar, queen, empress, emperor, kaiser, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất