Surgery | Nghĩa của từ surgery trong tiếng Anh

/ˈsɚʤəri/

  • Danh Từ
  • khoa phẫu thuật
    1. plastic surgery: phẫu thuật tạo hình
  • việc mổ xẻ; sự mổ xẻ
  • phòng mổ
  • phòng khám bệnh; giờ khám bệnh

Những từ liên quan với SURGERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất