Incision | Nghĩa của từ incision trong tiếng Anh

/ɪnˈsɪʒən/

  • Danh Từ
  • sự rạch; vết rạch, đường rạch
  • sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm
  • tính sắc bén, tính nhạy bén

Những từ liên quan với INCISION

slash, stab, gash, cleft, nick, pierce, notch, mark, groove, cleavage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất