Swank | Nghĩa của từ swank trong tiếng Anh

/ˈswæŋk/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
  • Động từ
  • (từ lóng) trưng diện, phô trương

Những từ liên quan với SWANK

limited, fancy, select, genteel, posh, absolute, single, private, fashionable, chosen, licensed, elegant, ritzy, stylish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất