Swelling | Nghĩa của từ swelling trong tiếng Anh

/ˈswɛlɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
  • sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
  • nước sông lên to

Những từ liên quan với SWELLING

bruise, ridge, injury, sore, contusion, protuberance, blister, abscess, bump, nodule, knob, hump, inflammation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất