Tabernacle | Nghĩa của từ tabernacle trong tiếng Anh

/ˈtæbɚˌnækəl/

  • Danh Từ
  • rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng
  • tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ)
  • Động từ
  • (nghĩa bóng) ở tạm thời
  • (nghĩa bóng) che

Những từ liên quan với TABERNACLE

shrine, reliquary, habitation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất