Tantalize | Nghĩa của từ tantalize trong tiếng Anh

/ˈtæntəˌlaɪz/

  • Động từ
  • như, nhử trêu ngươi

Những từ liên quan với TANTALIZE

taunt, plague, charm, harass, beleaguer, baffle, frustrate, entice, bait, pester, fascinate, bedevil, gnaw, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất