Gnaw | Nghĩa của từ gnaw trong tiếng Anh

/ˈnɑː/

  • Động từ
  • gặm, ăn mòn
    1. to gnaw [at, into] something: gặm cái gì
    2. to gnaw into a metal: ăn mòn kim loại (axit)
  • cào (ruột) (đói)
  • giày vò, day dứt

Những từ liên quan với GNAW

chaw, eat, crunch, munch, haunt, chomp, gum, devour, nag, distress, masticate, erode, bedevil, corrode, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất