Teeny | Nghĩa của từ teeny trong tiếng Anh

/ˈtiːni/

  • Tính từ
  • (thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ

Những từ liên quan với TEENY

diminutive, minute, microscopic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất