Nghĩa của cụm từ that was a near miss trong tiếng Anh

  • That was a near miss.
  • Mém tí là quên rồi.
  • That was a near miss.
  • Mém tí là quên rồi.
  • Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
  • I hope you enjoy the party.
  • Chúng trông thật hấp dẫn.
  • This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
  • Thank you miss
  • Cám ơn cô

Những từ liên quan với THAT WAS A NEAR MISS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất