Nghĩa của cụm từ that was a near miss trong tiếng Anh
- That was a near miss.
- Mém tí là quên rồi.
- That was a near miss.
- Mém tí là quên rồi.
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- Thank you miss
- Cám ơn cô
- Hit or miss.
- Được chăng hay chớ
- I'd like a table near the window
- Tôi muốn một phòng gần cửa sổ
- Is there a store near here?
- Có cửa hàng gần đây không?
- It's near the Supermarket
- Nó gần siêu thị
- Near the bank
- Gần ngân hàng
- The book is near the table
- Quyển sách ở gần cái bàn
- There's a restaurant near here
- Có một nhà hàng gần đây
- I spend most of my free time playing football in the playground near my house because it keeps me fit.
- Tôi dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chơi đá bóng trong sân chơi gần nhà vì nó giúp tôi rèn luyện thể chất.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- I want to sit near the back
- Tôi muốn ngồi gần phía sau
Những từ liên quan với THAT WAS A NEAR MISS