Thin | Nghĩa của từ thin trong tiếng Anh

/ˈθɪn/

  • Tính từ
  • mỏng, mảnh
    1. a thin sheet of paper: tờ giấy mỏng
    2. a thin piece of string: sợi dây mảnh
  • gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh
    1. as thin as a lath: gầy như cái que
  • loãng
    1. thin porridge: cháo loãng
    2. thin wine: rượu nhẹ, rượu pha loãng
    3. thin air: không khí loãng
  • thưa, thưa thớt, lơ thơ
    1. thin hair: tóc thưa
    2. thin audience: thính giả thưa thớt
  • nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt
    1. a thin voice: giọng nói nhỏ nhẹ
  • mong manh; nghèo nàn
    1. a thin excuse: một lý do cáo lỗi mong manh không vững
    2. a thin story: một câu chuyện nghèo nàn
  • (từ lóng) khó chịu, buồn chán
    1. to have a thin time: buồn bực, chán
  • Động từ
  • làm cho mỏng, làm cho mảnh
  • làm gầy đi, làm gầy bớt
  • làm loãng, pha loãng
  • làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt
    1. to thin out the leaves: tỉa bớt lá
  • mỏng ra, mảnh đi
  • gầy đi
  • loãng ra
  • thưa bớt đi, thưa thớt

Những từ liên quan với THIN

flat, skinny, shallow, narrow, flimsy, poor, small, meager, skimpy, sparse, gaunt, delicate, lean, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất