Throughway | Nghĩa của từ throughway trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • như motorway

Những từ liên quan với THROUGHWAY

thoroughfare, line, highway, boulevard, route, course, lane, expressway, street, avenue, roadway, drive, pathway, artery, pavement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất