Topper | Nghĩa của từ topper trong tiếng Anh

/ˈtɑːpɚ/

  • Danh Từ
  • kéo tỉa ngọn cây
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũ đứng thành, mũ chóp cao
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) áo khoác ngắn (của đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người cừ nhất
  • (thương nghiệp) hàng bày mặt (quả... tốt, bày lên trên để làm mặt hàng)

Những từ liên quan với TOPPER

sovereign, finest, primary, leading, prime, excellent, outside, lead, crowning, principal, chief, elite, head, preeminent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất