Tourney | Nghĩa của từ tourney trong tiếng Anh
/ˈtuɚni/
- Danh Từ
- (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)
- Động từ
- đấu thương trên ngựa
Những từ liên quan với TOURNEY
struggle,
joust,
clash,
skirmish,
conflict,
encounter,
meet,
collision,
bout,
duel,
contest,
scuffle,
fracas