Tourney | Nghĩa của từ tourney trong tiếng Anh

/ˈtuɚni/

  • Danh Từ
  • (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)
  • Động từ
  • đấu thương trên ngựa

Những từ liên quan với TOURNEY

struggle, joust, clash, skirmish, conflict, encounter, meet, collision, bout, duel, contest, scuffle, fracas
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất