Clash | Nghĩa của từ clash trong tiếng Anh

/ˈklæʃ/

  • Danh Từ
  • tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
    1. the clash of weapons: tiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
  • sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng
    1. a clash of interests: sự xung đột về quyền lợi
  • sự không điều hợp (màu sắc)
  • Động từ
  • va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát
    1. swords clash: kiếm đập vào nhau chan chát
  • đụng, va mạnh; đụng nhau
    1. the two armies clashed outside the town: quân đội hai bên ngoài đường phố
    2. I clashed into him: tôi đụng vào anh ta
  • va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn
    1. interests clash: quyền lợi va chạm
  • không điều hợp với nhau (màu sắc)
    1. these colours clash: những màu này không điều hợp với nhau
  • rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc
  • (+ against, into, upon) xông vào nhau đánh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất