Trading | Nghĩa của từ trading trong tiếng Anh
/ˈtreɪdɪŋ/
- Danh Từ
- sự kinh doanh, việc mua bán
Những từ liên quan với TRADING
deal, industrialism, barter, market, merchandising, manufacturing, game, racket, commerce, industry/ˈtreɪdɪŋ/
Những từ liên quan với TRADING
deal, industrialism, barter, market, merchandising, manufacturing, game, racket, commerce, industry
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày