Tranquil | Nghĩa của từ tranquil trong tiếng Anh

/ˈtræŋkwəl/

  • Tính từ
  • lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
    1. tranquil sea: biển lặng
    2. tranquil life: cuộc sống thanh bình
    3. tranquil soul: tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản

Những từ liên quan với TRANQUIL

sedate, placid, serene, pastoral, calm, easygoing, amicable, collected, cool, gentle, agreeable, mild, composed, restful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất