Tranquil | Nghĩa của từ tranquil trong tiếng Anh
/ˈtræŋkwəl/
- Tính từ
- lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
- tranquil sea: biển lặng
- tranquil life: cuộc sống thanh bình
- tranquil soul: tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản
/ˈtræŋkwəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày