Transcript | Nghĩa của từ transcript trong tiếng Anh

/ˈtrænˌskrɪpt/

  • Danh Từ
  • bảo sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký)
    1. typewritten transcript: bản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)

Những từ liên quan với TRANSCRIPT

duplicate, record, facsimile, reproduction, imprint, manuscript, recording
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất