Reproduction | Nghĩa của từ reproduction trong tiếng Anh

/ˌriːprəˈdʌkʃən/

  • Danh Từ
  • sự tái sản xuất
  • sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản
  • sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn...) sao chép; bản (bức tranh, bài văn...) mô phỏng
  • (vật lý) sự phát lại, sự lặp lại
    1. sound reproduction: sự phát lại âm
    2. reproduction of image: sự phát lại ảnh

Những từ liên quan với REPRODUCTION

imitation, photograph, generation, fake, copy, picture, breeding, facsimile, portrayal, recreation, photocopy, replica, renewal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất