Transfuse | Nghĩa của từ transfuse trong tiếng Anh

/trænsˈfjuːz/

  • Động từ
  • rót sang, đổ sang, chuyển sang
  • (y học) truyền (máu)
  • truyền, truyền thụ
    1. to transfuse one's enthusiasm: truyền nhiệt tình

Những từ liên quan với TRANSFUSE

burden, pervade, afflict, RAM, fill, heap, clog, penetrate, commit, cram, instill, imbue, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất